Mục lục
📘 Cách đọc bảng 🔨 Hệ số cường hoá +0 → +15 💪 Tiềm năng tối đa theo cấp 🎯 Chí mạng · Xuyên giáp · Phản đòn · Né tránh ❤️ HP theo loại đồ 💍 Dây chuyền & Nhẫn (mọi phái) ⚔️ Võ Sĩ ⚔️ Kiếm Khách ⚔️ Đầu Bếp ⚔️ Hoa Tiêu ⚔️ Xạ Thủ 🌀 Dial
📘 Cách đọc bảng
Mỗi ô là giá trị cao nhất của một dòng chỉ số trên một món đồ Cam cùng cấp. Dòng +10: … là số đó khi cường hoá lên +10.
Mỗi cấp đồ có vài món khác nhau, mỗi món chỉ có vài dòng — bảng lấy số cao nhất trong các món, nên một món không có đủ mọi cột. Ô "–" là cấp đó không món nào có dòng này.
Đồ nhặt/mở rương ra số ngẫu nhiên : dòng từ 11 trở lên được 90 – 100% số tối đa; dòng 6 – 10 bị trừ ngẫu nhiên 0 – 4 (không dưới 5); dòng ≤ 5 luôn đủ. Rương cam max chỉ số cho đúng số tối đa.
Chỉ số có dấu % (chí mạng, xuyên giáp, tăng tấn công…) tính theo phần nghìn trong game, trang đã đổi ra %.
Màu đồ: Trắng → Xanh → Tím → Cam (Cam nhiều dòng nhất, số cao nhất).
↑ Về mục lục
🔨 Hệ số cường hoá +0 → +15
Cường hoá nhân mọi dòng chỉ số gốc của món (tấn công, phòng thủ, tiềm năng, HP, chí mạng…) theo hệ số dưới. Trang bị Hoàn mỹ nhân thêm ×1,1 .
Cấp cường hoá +0 +1 +2 +3 +4 +5 +6 +7 +8 +9 +10
Hệ số ×1 ×1,1 ×1,2 ×1,3 ×1,4 ×1,5 ×1,7 ×1,9 ×2,1 ×2,3 ×2,5
Ví dụ Chí mạng 15,9% 15,9% 17,4% 19% 20,6% 22,2% 23,8% 27% 30,2% 33,3% 36,5% 39,7%
Siêu cường hoá +11 → +15
Chỉ đồ Tím/Cam Lv30 – Lv100 đã +10. Dòng gốc giữ hệ số ×2,5, mỗi cấp trên +10 cộng thêm dòng riêng theo ô:
Ô trang bị Dòng cộng thêm Mỗi cấp +11 +13 +15
Vũ khí Sát thương cuối
5% 5% 15% 25%
Mũ / Kính, Áo, Quần Máu cuối
10% 10% 30% 50%
Dây chuyền Miễn thương
3% 3% 9% 15%
Nhẫn Giảm hiệu ứng đ/t
2% 2% 6% 10%
↑ Về mục lục
💪 Tiềm năng tối đa theo cấp
Cấp đồ T/n sức mạnh T/n phòng thủ T/n thể lực T/n tinh thần T/n nhanh nhẹn Lv1 2 +10: 5 2 +10: 5 2 +10: 5 2 +10: 5 2 +10: 5 Lv10 3 +10: 7 3 +10: 7 3 +10: 7 3 +10: 7 3 +10: 7 Lv20 4 +10: 10 4 +10: 10 4 +10: 10 4 +10: 10 4 +10: 10 Lv30 5 +10: 12 5 +10: 12 5 +10: 12 5 +10: 12 5 +10: 12 Lv40 6 +10: 15 6 +10: 15 6 +10: 15 6 +10: 15 6 +10: 15 Lv50 8 +10: 20 8 +10: 20 8 +10: 20 8 +10: 20 8 +10: 20 Lv60 9 +10: 22 9 +10: 22 9 +10: 22 9 +10: 22 9 +10: 22 Lv70 10 +10: 25 10 +10: 25 10 +10: 25 10 +10: 25 10 +10: 25 Lv80 11 +10: 27 11 +10: 27 11 +10: 27 11 +10: 27 11 +10: 27 Lv90 13 +10: 32 13 +10: 32 13 +10: 32 13 +10: 32 13 +10: 32 Lv100 16 +10: 40 16 +10: 40 16 +10: 40 16 +10: 40 16 +10: 40
Có ở: Mũ / Kính, Dây chuyền, Nhẫn. Tiềm năng cộng từ đồ + băng tối đa 60 điểm mỗi loại.
↑ Về mục lục
🎯 Chí mạng · Xuyên giáp · Phản đòn · Né tránh
Cấp đồ Chí mạng Xuyên giáp Phản đòn Né tránh S.t chí mạng Lv1 1,9% +10: 4,7% 1,9% +10: 4,7% 1,9% +10: 4,7% 1,9% +10: 4,7% 6,9% +10: 17,2% Lv10 2,9% +10: 7,2% 2,9% +10: 7,2% 2,9% +10: 7,2% 2,9% +10: 7,2% 9,9% +10: 24,7% Lv20 3,9% +10: 9,7% 3,9% +10: 9,7% 3,9% +10: 9,7% 3,9% +10: 9,7% 19,9% +10: 49,7% Lv30 4,9% +10: 12,2% 4,9% +10: 12,2% 4,9% +10: 12,2% 4,9% +10: 12,2% 36,9% +10: 92,2% Lv40 5,9% +10: 14,7% 5,9% +10: 14,7% 5,9% +10: 14,7% 5,9% +10: 14,7% 60,9% +10: 152,2% Lv50 7,9% +10: 19,7% 7,9% +10: 19,7% 7,9% +10: 19,7% 7,9% +10: 19,7% 92,9% +10: 232,2% Lv60 8,9% +10: 22,2% 8,9% +10: 22,2% 8,9% +10: 22,2% 8,9% +10: 22,2% 130,9% +10: 327,2% Lv70 9,9% +10: 24,7% 9,9% +10: 24,7% 9,9% +10: 24,7% 9,9% +10: 24,7% 176,9% +10: 442,2% Lv80 10,9% +10: 27,2% 10,9% +10: 27,2% 10,9% +10: 27,2% 10,9% +10: 27,2% 229,9% +10: 574,7% Lv90 12,9% +10: 32,2% 12,9% +10: 32,2% 12,9% +10: 32,2% 12,9% +10: 32,2% 293,9% +10: 734,7% Lv100 15,9% +10: 39,7% 15,9% +10: 39,7% 15,9% +10: 39,7% 15,9% +10: 39,7% 383,9% +10: 959,7%
Có ở: Vũ khí, Mũ / Kính, Dây chuyền, Áo, Nhẫn, Quần. Chí mạng, xuyên giáp, phản đòn, né tránh: tổng (đồ + điểm tiềm năng…) vượt 75% thì phần vượt chỉ còn tính 20%.
↑ Về mục lục
❤️ HP theo loại đồ
Tăng HP (theo % máu)
Cấp đồ Mũ / Kính Dây chuyền Nhẫn Quần Lv1 4,9% +10: 12,2% 4,9% +10: 12,2% 3,9% +10: 9,7% 3,9% +10: 9,7% Lv10 6,9% +10: 17,2% 6,9% +10: 17,2% 4,9% +10: 12,2% 5,9% +10: 14,7% Lv20 10,9% +10: 27,2% 10,9% +10: 27,2% 7,9% +10: 19,7% 7,9% +10: 19,7% Lv30 17,9% +10: 44,7% 19,9% +10: 49,7% 13,9% +10: 34,7% 12,9% +10: 32,2% Lv40 27,9% +10: 69,7% 30,9% +10: 77,2% 21,9% +10: 54,7% 18,9% +10: 47,2% Lv50 40,9% +10: 102,2% 45,9% +10: 114,7% 32,9% +10: 82,2% 27,9% +10: 69,7% Lv60 56,9% +10: 142,2% 64,9% +10: 162,2% 46,9% +10: 117,2% 37,9% +10: 94,7% Lv70 75,9% +10: 189,7% 86,9% +10: 217,2% 61,9% +10: 154,7% 51,9% +10: 129,7% Lv80 97,9% +10: 244,7% 111,9% +10: 279,7% 79,9% +10: 199,7% 65,9% +10: 164,7% Lv90 126,9% +10: 317,2% 144,9% +10: 362,2% 103,9% +10: 259,7% 83,9% +10: 209,7% Lv100 165,9% +10: 414,7% 188,9% +10: 472,2% 135,9% +10: 339,7% 107,9% +10: 269,7%
HP + (cộng thẳng điểm máu)
Cấp đồ Vũ khí Dây chuyền Áo Quần Lv1 10 +10: 25 10 +10: 25 11 +10: 27 13 +10: 32 Lv10 13 +10: 32 16 +10: 40 17 +10: 42 22 +10: 55 Lv20 29 +10: 72 36 +10: 90 37 +10: 92 54 +10: 135 Lv30 55 +10: 137 76 +10: 190 77 +10: 192 112 +10: 280 Lv40 95 +10: 237 125 +10: 312 128 +10: 320 193 +10: 482 Lv50 142 +10: 355 194 +10: 485 200 +10: 500 299 +10: 747 Lv60 205 +10: 512 280 +10: 700 287 +10: 717 427 +10: 1.067 Lv70 292 +10: 730 390 +10: 975 385 +10: 962 575 +10: 1.437 Lv80 379 +10: 947 508 +10: 1.270 488 +10: 1.220 726 +10: 1.815 Lv90 466 +10: 1.165 610 +10: 1.525 581 +10: 1.452 877 +10: 2.192 Lv100 553 +10: 1.382 720 +10: 1.800 679 +10: 1.697 1.028 +10: 2.570
Cột Vũ khí/Áo/Quần là số cao nhất trong các phái — xem bảng từng phái bên dưới để biết phái mình.
↑ Về mục lục
💍 Dây chuyền & Nhẫn (mọi phái)
Dây chuyền Cấp đồ T/n sức mạnh T/n phòng thủ T/n thể lực T/n tinh thần Chí mạng Xuyên giáp Phản đòn HP + Tăng HP Tăng MP Hút HP Hút MP Lv1 2 +10: 5 2 +10: 5 2 +10: 5 2 +10: 5 1,9% +10: 4,7% 1,9% +10: 4,7% 1,9% +10: 4,7% 10 +10: 25 4,9% +10: 12,2% 4,5% +10: 11,2% 1 +10: 2 2 +10: 5 Lv10 3 +10: 7 3 +10: 7 3 +10: 7 3 +10: 7 2,9% +10: 7,2% 2,9% +10: 7,2% 2,9% +10: 7,2% 16 +10: 40 6,9% +10: 17,2% 5,8% +10: 14,5% 5 +10: 12 3 +10: 7 Lv20 4 +10: 10 4 +10: 10 4 +10: 10 4 +10: 10 3,9% +10: 9,7% 3,9% +10: 9,7% 3,9% +10: 9,7% 36 +10: 90 10,9% +10: 27,2% 9,5% +10: 23,7% 10 +10: 25 3 +10: 7 Lv30 5 +10: 12 5 +10: 12 5 +10: 12 5 +10: 12 4,9% +10: 12,2% 4,9% +10: 12,2% 4,9% +10: 12,2% 76 +10: 190 19,9% +10: 49,7% 17,9% +10: 44,7% 14 +10: 35 5 +10: 12 Lv40 6 +10: 15 6 +10: 15 6 +10: 15 6 +10: 15 5,9% +10: 14,7% 5,9% +10: 14,7% 5,9% +10: 14,7% 125 +10: 312 30,9% +10: 77,2% 28,9% +10: 72,2% 18 +10: 45 5 +10: 12 Lv50 8 +10: 20 8 +10: 20 8 +10: 20 8 +10: 20 7,9% +10: 19,7% 7,9% +10: 19,7% 7,9% +10: 19,7% 194 +10: 485 45,9% +10: 114,7% 44,5% +10: 111,2% 21 +10: 52 6 +10: 15 Lv60 9 +10: 22 9 +10: 22 9 +10: 22 9 +10: 22 8,9% +10: 22,2% 8,9% +10: 22,2% 8,9% +10: 22,2% 280 +10: 700 64,9% +10: 162,2% 59% +10: 147,5% 27 +10: 67 7 +10: 17 Lv70 10 +10: 25 10 +10: 25 10 +10: 25 10 +10: 25 9,9% +10: 24,7% 9,9% +10: 24,7% 9,9% +10: 24,7% 390 +10: 975 86,9% +10: 217,2% 83,2% +10: 208% 31 +10: 77 8 +10: 20 Lv80 11 +10: 27 11 +10: 27 11 +10: 27 11 +10: 27 10,9% +10: 27,2% 10,9% +10: 27,2% 10,9% +10: 27,2% 508 +10: 1.270 111,9% +10: 279,7% 107,4% +10: 268,5% 35 +10: 87 9 +10: 22 Lv90 13 +10: 32 13 +10: 32 13 +10: 32 13 +10: 32 12,9% +10: 32,2% 12,9% +10: 32,2% 12,9% +10: 32,2% 610 +10: 1.525 144,9% +10: 362,2% 131,6% +10: 329% 39 +10: 97 10 +10: 25 Lv100 16 +10: 40 16 +10: 40 16 +10: 40 16 +10: 40 15,9% +10: 39,7% 15,9% +10: 39,7% 15,9% +10: 39,7% 720 +10: 1.800 188,9% +10: 472,2% 155,8% +10: 389,5% 43 +10: 107 11 +10: 27
Nhẫn Cấp đồ Tăng tấn công Phép thuật Tăng P.Thủ T/n phòng thủ T/n nhanh nhẹn Chí mạng S.t chí mạng MP + Tăng HP Tăng MP Tự hồi HP Kháng vật lý Kháng phép Lv1 6,8% +10: 17% 9,9% +10: 24,7% 6,7% +10: 16,7% 2 +10: 5 2 +10: 5 1,9% +10: 4,7% 3,9% +10: 9,7% 11 +10: 27 3,9% +10: 9,7% 2,4% +10: 6% 3 +10: 7 1% +10: 2,5% 1,1% +10: 2,7% Lv10 6,5% +10: 16,2% 14,6% +10: 36,5% 7,9% +10: 19,7% 3 +10: 7 3 +10: 7 2,9% +10: 7,2% 5,9% +10: 14,7% 13 +10: 32 4,9% +10: 12,2% 3,1% +10: 7,7% 6 +10: 15 2% +10: 5% 2,5% +10: 6,2% Lv20 11% +10: 27,5% 30% +10: 75% 8,7% +10: 21,7% 4 +10: 10 4 +10: 10 3,9% +10: 9,7% 8,9% +10: 22,2% 21 +10: 52 7,9% +10: 19,7% 6,4% +10: 16% 10 +10: 25 3% +10: 7,5% 3,2% +10: 8% Lv30 20% +10: 50% 55,3% +10: 138,2% 12,9% +10: 32,2% 5 +10: 12 5 +10: 12 4,9% +10: 12,2% 13,9% +10: 34,7% 37 +10: 92 13,9% +10: 34,7% 13,1% +10: 32,7% 15 +10: 37 4% +10: 10% 4,5% +10: 11,2% Lv40 32,6% +10: 81,5% 92,7% +10: 231,7% 19,8% +10: 49,5% 6 +10: 15 6 +10: 15 5,9% +10: 14,7% 21,9% +10: 54,7% 63 +10: 157 21,9% +10: 54,7% 19,6% +10: 49% 19 +10: 47 5% +10: 12,5% 5,6% +10: 14% Lv50 48,4% +10: 121% 139% +10: 347,5% 23,2% +10: 58% 8 +10: 20 8 +10: 20 7,9% +10: 19,7% 31,9% +10: 79,7% 88 +10: 220 32,9% +10: 82,2% 32,3% +10: 80,7% 24 +10: 60 6% +10: 15% 6,7% +10: 16,7% Lv60 71% +10: 177,5% 198,5% +10: 496,2% 33,1% +10: 82,7% 9 +10: 22 9 +10: 22 8,9% +10: 22,2% 43,9% +10: 109,7% 129 +10: 322 46,9% +10: 117,2% 43,1% +10: 107,7% 27 +10: 67 7% +10: 17,5% 8,3% +10: 20,7% Lv70 97,8% +10: 244,5% 271,1% +10: 677,7% 45% +10: 112,5% 10 +10: 25 10 +10: 25 9,9% +10: 24,7% 58,9% +10: 147,2% 175 +10: 437 61,9% +10: 154,7% 61,4% +10: 153,5% 31 +10: 77 8% +10: 20% 8,9% +10: 22,2% Lv80 124,6% +10: 311,5% 354,4% +10: 886% 61% +10: 152,5% 11 +10: 27 11 +10: 27 10,9% +10: 27,2% 75,9% +10: 189,7% 223 +10: 557 79,9% +10: 199,7% 79,7% +10: 199,2% 36 +10: 90 9% +10: 22,5% 10,1% +10: 25,2% Lv90 151,4% +10: 378,5% 416,3% +10: 1.040,7% 68,8% +10: 172% 13 +10: 32 13 +10: 32 12,9% +10: 32,2% 95,9% +10: 239,7% 267 +10: 667 103,9% +10: 259,7% 98% +10: 245% 39 +10: 97 10% +10: 25% 10,1% +10: 25,2% Lv100 178,2% +10: 445,5% 488,9% +10: 1.222,2% 80,7% +10: 201,7% 16 +10: 40 16 +10: 40 15,9% +10: 39,7% 124,9% +10: 312,2% 313 +10: 782 135,9% +10: 339,7% 116,3% +10: 290,7% 43 +10: 107 11% +10: 27,5% 10,7% +10: 26,7%
↑ Về mục lục
⚔️ Võ Sĩ
Vũ khí Cấp đồ Tăng tấn công Phép thuật Tăng P.Thủ Chí mạng Phản đòn Tự hồi HP Tự hồi MP Lv1 14,2% +10: 35,5% 8,7% +10: 21,7% 1,2% +10: 3% 1,9% +10: 4,7% 1,9% +10: 4,7% 1 +10: 2 1 +10: 2 Lv10 22,3% +10: 55,7% 13,9% +10: 34,7% 3,6% +10: 9% 2,9% +10: 7,2% 2,9% +10: 7,2% 6 +10: 15 2 +10: 5 Lv20 47,1% +10: 117,7% 25% +10: 62,5% 3,6% +10: 9% 3,9% +10: 9,7% 3,9% +10: 9,7% 9 +10: 22 3 +10: 7 Lv30 92,3% +10: 230,7% 50,5% +10: 126,2% 6,6% +10: 16,5% 4,9% +10: 12,2% 4,9% +10: 12,2% 14 +10: 35 5 +10: 12 Lv40 155,8% +10: 389,5% 81,2% +10: 203% 8,5% +10: 21,2% 5,9% +10: 14,7% 5,9% +10: 14,7% 18 +10: 45 6 +10: 15 Lv50 236,4% +10: 591% 122,8% +10: 307% 14,1% +10: 35,2% 7,9% +10: 19,7% 7,9% +10: 19,7% 21 +10: 52 7 +10: 17 Lv60 334% +10: 835% 173,1% +10: 432,7% 15,6% +10: 39% 8,9% +10: 22,2% 8,9% +10: 22,2% 25 +10: 62 7 +10: 17 Lv70 453,2% +10: 1.133% 242,9% +10: 607,2% 28,2% +10: 70,5% 9,9% +10: 24,7% 9,9% +10: 24,7% 31 +10: 77 8 +10: 20 Lv80 588,8% +10: 1.472% 312,7% +10: 781,7% 40,8% +10: 102% 10,9% +10: 27,2% 10,9% +10: 27,2% 37 +10: 92 9 +10: 22 Lv90 691,6% +10: 1.729% 382,5% +10: 956,2% 53,4% +10: 133,5% 12,9% +10: 32,2% 12,9% +10: 32,2% 43 +10: 107 10 +10: 25 Lv100 810,8% +10: 2.027% 452,3% +10: 1.130,7% 66% +10: 165% 15,9% +10: 39,7% 15,9% +10: 39,7% 49 +10: 122 11 +10: 27
Mũ / Kính Cấp đồ Phòng thủ T/n phòng thủ T/n thể lực S.t chí mạng MP + Tăng MP Hút MP Kháng vật lý Kháng phép Lv1 11 +10: 27 2 +10: 5 2 +10: 5 5,9% +10: 14,7% 7 +10: 17 4,2% +10: 10,5% 1 +10: 2 2% +10: 5% 2,6% +10: 6,5% Lv10 14 +10: 35 3 +10: 7 3 +10: 7 8,9% +10: 22,2% 10 +10: 25 5,3% +10: 13,2% 3 +10: 7 3% +10: 7,5% 3,2% +10: 8% Lv20 26 +10: 65 4 +10: 10 4 +10: 10 12,9% +10: 32,2% 12 +10: 30 9,8% +10: 24,5% 4 +10: 10 4% +10: 10% 4,3% +10: 10,7% Lv30 49 +10: 122 5 +10: 12 5 +10: 12 23,9% +10: 59,7% 20 +10: 50 15,6% +10: 39% 5 +10: 12 5% +10: 12,5% 5,3% +10: 13,2% Lv40 80 +10: 200 6 +10: 15 6 +10: 15 38,9% +10: 97,2% 31 +10: 77 25,1% +10: 62,7% 5 +10: 12 6% +10: 15% 6,1% +10: 15,2% Lv50 120 +10: 300 8 +10: 20 8 +10: 20 57,9% +10: 144,7% 41 +10: 102 40,8% +10: 102% 6 +10: 15 7% +10: 17,5% 8,4% +10: 21% Lv60 168 +10: 420 9 +10: 22 9 +10: 22 81,9% +10: 204,7% 64 +10: 160 56,1% +10: 140,2% 7 +10: 17 8% +10: 20% 8% +10: 20% Lv70 232 +10: 580 10 +10: 25 10 +10: 25 110,9% +10: 277,2% 84 +10: 210 67,9% +10: 169,7% 9 +10: 22 9% +10: 22,5% 10,7% +10: 26,7% Lv80 303 +10: 757 11 +10: 27 11 +10: 27 143,9% +10: 359,7% 105 +10: 262 86,3% +10: 215,7% 11 +10: 27 10% +10: 25% 13,4% +10: 33,5% Lv90 374 +10: 935 13 +10: 32 13 +10: 32 186,9% +10: 467,2% 124 +10: 310 91,5% +10: 228,7% 13 +10: 32 11% +10: 27,5% 16,1% +10: 40,2% Lv100 445 +10: 1.112 16 +10: 40 16 +10: 40 244,9% +10: 612,2% 144 +10: 360 103,3% +10: 258,2% 15 +10: 37 12% +10: 30% 18,8% +10: 47%
Áo Cấp đồ Phòng thủ Tăng P.Thủ Phản đòn HP + Tự hồi MP + HP/Thức ăn Kháng vật lý Kháng phép Lv1 11 +10: 27 6,1% +10: 15,2% 1,9% +10: 4,7% 7 +10: 17 1 +10: 2 3,1% +10: 7,7% 1% +10: 2,5% 1,4% +10: 3,5% Lv10 15 +10: 37 7,2% +10: 18% 2,9% +10: 7,2% 9 +10: 22 2 +10: 5 8,1% +10: 20,2% 2% +10: 5% 2,7% +10: 6,7% Lv20 32 +10: 80 8,2% +10: 20,5% 3,9% +10: 9,7% 20 +10: 50 3 +10: 7 14% +10: 35% 3% +10: 7,5% 3,8% +10: 9,5% Lv30 58 +10: 145 11,9% +10: 29,7% 4,9% +10: 12,2% 40 +10: 100 5 +10: 12 19% +10: 47,5% 4% +10: 10% 4,5% +10: 11,2% Lv40 95 +10: 237 19,9% +10: 49,7% 5,9% +10: 14,7% 61 +10: 152 5 +10: 12 24% +10: 60% 5% +10: 12,5% 5,1% +10: 12,7% Lv50 142 +10: 355 27,5% +10: 68,7% 7,9% +10: 19,7% 96 +10: 240 7 +10: 17 28,9% +10: 72,2% 6% +10: 15% 7,9% +10: 19,7% Lv60 204 +10: 510 37,9% +10: 94,7% 8,9% +10: 22,2% 133 +10: 332 9 +10: 22 33,3% +10: 83,2% 7% +10: 17,5% 8,3% +10: 20,7% Lv70 273 +10: 682 47,1% +10: 117,7% 9,9% +10: 24,7% 188 +10: 470 9 +10: 22 41% +10: 102,5% 8% +10: 20% 9,8% +10: 24,5% Lv80 342 +10: 855 88,9% +10: 222,2% 10,9% +10: 27,2% 378 +10: 945 10 +10: 25 48,7% +10: 121,7% 9% +10: 22,5% 11,3% +10: 28,2% Lv90 411 +10: 1.027 72,3% +10: 180,7% 12,9% +10: 32,2% 298 +10: 745 9 +10: 22 56,4% +10: 141% 10% +10: 25% 12,8% +10: 32% Lv100 480 +10: 1.200 84,9% +10: 212,2% 15,9% +10: 39,7% 353 +10: 882 9 +10: 22 64,1% +10: 160,2% 11% +10: 27,5% 14,3% +10: 35,7%
Quần Cấp đồ Phòng thủ Né tránh HP + MP + Tăng HP Tự hồi MP + HP/Thức ăn + MP/Nước uống Kháng vật lý Lv1 11 +10: 27 1,9% +10: 4,7% 11 +10: 27 7 +10: 17 3,9% +10: 9,7% 2 +10: 5 5,8% +10: 14,5% 2% +10: 5% 1% +10: 2,5% Lv10 13 +10: 32 2,9% +10: 7,2% 17 +10: 42 9 +10: 22 5,9% +10: 14,7% 3 +10: 7 10% +10: 25% 7% +10: 17,5% 2% +10: 5% Lv20 25 +10: 62 3,9% +10: 9,7% 36 +10: 90 12 +10: 30 7,9% +10: 19,7% 3 +10: 7 15,2% +10: 38% 13,2% +10: 33% 3% +10: 7,5% Lv30 48 +10: 120 4,9% +10: 12,2% 75 +10: 187 19 +10: 47 12,9% +10: 32,2% 5 +10: 12 21,5% +10: 53,7% 17,1% +10: 42,7% 4% +10: 10% Lv40 76 +10: 190 5,9% +10: 14,7% 128 +10: 320 30 +10: 75 18,9% +10: 47,2% 6 +10: 15 27,7% +10: 69,2% 22,6% +10: 56,5% 5% +10: 12,5% Lv50 120 +10: 300 7,9% +10: 19,7% 194 +10: 485 41 +10: 102 27,9% +10: 69,7% 7 +10: 17 32,4% +10: 81% 29,9% +10: 74,7% 6% +10: 15% Lv60 166 +10: 415 8,9% +10: 22,2% 273 +10: 682 60 +10: 150 37,9% +10: 94,7% 9 +10: 22 35,3% +10: 88,2% 32,8% +10: 82% 7% +10: 17,5% Lv70 225 +10: 562 9,9% +10: 24,7% 378 +10: 945 84 +10: 210 51,9% +10: 129,7% 8 +10: 20 40,3% +10: 100,7% 38,2% +10: 95,5% 8% +10: 20% Lv80 288 +10: 720 10,9% +10: 27,2% 493 +10: 1.232 108 +10: 270 65,9% +10: 164,7% 10 +10: 25 47,8% +10: 119,5% 44,1% +10: 110,2% 9% +10: 22,5% Lv90 343 +10: 857 12,9% +10: 32,2% 588 +10: 1.470 132 +10: 330 83,9% +10: 209,7% 6 +10: 15 50,3% +10: 125,7% 49% +10: 122,5% 10% +10: 25% Lv100 402 +10: 1.005 15,9% +10: 39,7% 693 +10: 1.732 156 +10: 390 107,9% +10: 269,7% 5 +10: 12 55,3% +10: 138,2% 54,4% +10: 136% 11% +10: 27,5%
↑ Về mục lục
⚔️ Kiếm Khách
Vũ khí Cấp đồ Tăng tấn công Phép thuật Chí mạng S.t chí mạng Xuyên giáp Tự hồi HP Tự hồi MP Lv1 15,7% +10: 39,2% 7,4% +10: 18,5% 1,9% +10: 4,7% 4,9% +10: 12,2% 1,9% +10: 4,7% 2 +10: 5 2 +10: 5 Lv10 22,9% +10: 57,2% 13,2% +10: 33% 2,9% +10: 7,2% 6,9% +10: 17,2% 2,9% +10: 7,2% 5 +10: 12 3 +10: 7 Lv20 48,4% +10: 121% 26,1% +10: 65,2% 3,9% +10: 9,7% 12,9% +10: 32,2% 3,9% +10: 9,7% 10 +10: 25 4 +10: 10 Lv30 92,3% +10: 230,7% 50,3% +10: 125,7% 4,9% +10: 12,2% 23,9% +10: 59,7% 4,9% +10: 12,2% 13 +10: 32 5 +10: 12 Lv40 156,8% +10: 392% 81,7% +10: 204,2% 5,9% +10: 14,7% 38,9% +10: 97,2% 5,9% +10: 14,7% 18 +10: 45 5 +10: 12 Lv50 231,5% +10: 578,7% 122,7% +10: 306,7% 7,9% +10: 19,7% 57,9% +10: 144,7% 7,9% +10: 19,7% 23 +10: 57 8 +10: 20 Lv60 332,6% +10: 831,5% 173% +10: 432,5% 8,9% +10: 22,2% 81,9% +10: 204,7% 8,9% +10: 22,2% 27 +10: 67 7 +10: 17 Lv70 447,1% +10: 1.117,7% 237,4% +10: 593,5% 9,9% +10: 24,7% 110,9% +10: 277,2% 9,9% +10: 24,7% 31 +10: 77 10 +10: 25 Lv80 592,1% +10: 1.480,2% 314,2% +10: 785,5% 10,9% +10: 27,2% 143,9% +10: 359,7% 10,9% +10: 27,2% 35 +10: 87 13 +10: 32 Lv90 676,1% +10: 1.690,2% 366,2% +10: 915,5% 10,9% +10: 27,2% 186,9% +10: 467,2% 10,9% +10: 27,2% 39 +10: 97 16 +10: 40 Lv100 790,6% +10: 1.976,5% 430,6% +10: 1.076,5% 15,9% +10: 39,7% 244,9% +10: 612,2% 15,9% +10: 39,7% 43 +10: 107 19 +10: 47
Mũ / Kính Cấp đồ Phòng thủ T/n sức mạnh T/n nhanh nhẹn S.t chí mạng MP + Tăng HP Hút HP Kháng vật lý Kháng phép Lv1 9 +10: 22 2 +10: 5 2 +10: 5 5,9% +10: 14,7% 9 +10: 22 4,9% +10: 12,2% 1 +10: 2 2% +10: 5% 2,7% +10: 6,7% Lv10 10 +10: 25 3 +10: 7 3 +10: 7 9,9% +10: 24,7% 13 +10: 32 6,9% +10: 17,2% 6 +10: 15 3% +10: 7,5% 3,3% +10: 8,2% Lv20 17 +10: 42 4 +10: 10 4 +10: 10 19,9% +10: 49,7% 22 +10: 55 10,9% +10: 27,2% 10 +10: 25 4% +10: 10% 4,8% +10: 12% Lv30 28 +10: 70 5 +10: 12 5 +10: 12 36,9% +10: 92,2% 37 +10: 92 17,9% +10: 44,7% 14 +10: 35 5% +10: 12,5% 5,1% +10: 12,7% Lv40 44 +10: 110 6 +10: 15 6 +10: 15 60,9% +10: 152,2% 62 +10: 155 27,9% +10: 69,7% 17 +10: 42 6% +10: 15% 6,6% +10: 16,5% Lv50 61 +10: 152 8 +10: 20 8 +10: 20 92,9% +10: 232,2% 89 +10: 222 40,9% +10: 102,2% 23 +10: 57 7% +10: 17,5% 8,4% +10: 21% Lv60 91 +10: 227 9 +10: 22 9 +10: 22 130,9% +10: 327,2% 129 +10: 322 56,9% +10: 142,2% 25 +10: 62 8% +10: 20% 8,1% +10: 20,2% Lv70 120 +10: 300 10 +10: 25 10 +10: 25 176,9% +10: 442,2% 173 +10: 432 75,9% +10: 189,7% 31 +10: 77 9% +10: 22,5% 9,8% +10: 24,5% Lv80 153 +10: 382 11 +10: 27 11 +10: 27 223,9% +10: 559,7% 220 +10: 550 97,9% +10: 244,7% 37 +10: 92 10% +10: 25% 11,5% +10: 28,7% Lv90 187 +10: 467 13 +10: 32 13 +10: 32 293,9% +10: 734,7% 261 +10: 652 126,9% +10: 317,2% 43 +10: 107 11% +10: 27,5% 13,2% +10: 33% Lv100 221 +10: 552 16 +10: 40 16 +10: 40 383,9% +10: 959,7% 305 +10: 762 165,9% +10: 414,7% 49 +10: 122 12% +10: 30% 14,9% +10: 37,2%
Áo Cấp đồ Phòng thủ Tăng P.Thủ S.t chí mạng HP + MP + Tự hồi HP Kháng vật lý Kháng phép Lv1 11 +10: 27 7,6% +10: 19% 3,9% +10: 9,7% 11 +10: 27 10 +10: 25 2 +10: 5 1% +10: 2,5% 1,6% +10: 4% Lv10 18 +10: 45 7,6% +10: 19% 5,9% +10: 14,7% 16 +10: 40 15 +10: 37 5 +10: 12 2% +10: 5% 2,5% +10: 6,2% Lv20 27 +10: 67 9,3% +10: 23,2% 9,9% +10: 24,7% 37 +10: 92 17 +10: 42 9 +10: 22 3% +10: 7,5% 3,5% +10: 8,7% Lv30 47 +10: 117 15% +10: 37,5% 16,9% +10: 42,2% 77 +10: 192 29 +10: 72 14 +10: 35 4% +10: 10% 4,7% +10: 11,7% Lv40 77 +10: 192 24,3% +10: 60,7% 26,9% +10: 67,2% 125 +10: 312 46 +10: 115 17 +10: 42 5% +10: 12,5% 5,7% +10: 14,2% Lv50 114 +10: 285 36,5% +10: 91,2% 40,9% +10: 102,2% 199 +10: 497 67 +10: 167 23 +10: 57 6% +10: 15% 7,9% +10: 19,7% Lv60 162 +10: 405 53,4% +10: 133,5% 57,9% +10: 144,7% 287 +10: 717 95 +10: 237 27 +10: 67 7% +10: 17,5% 8,6% +10: 21,5% Lv70 230 +10: 575 70,2% +10: 175,5% 77,9% +10: 194,7% 385 +10: 962 127 +10: 317 30 +10: 75 8% +10: 20% 9,9% +10: 24,7% Lv80 298 +10: 745 88,8% +10: 222% 101,9% +10: 254,7% 488 +10: 1.220 159 +10: 397 35 +10: 87 9% +10: 22,5% 11,2% +10: 28% Lv90 366 +10: 915 103,8% +10: 259,5% 130,9% +10: 327,2% 581 +10: 1.452 191 +10: 477 36 +10: 90 10% +10: 25% 12,5% +10: 31,2% Lv100 434 +10: 1.085 120,6% +10: 301,5% 169,9% +10: 424,7% 679 +10: 1.697 223 +10: 557 39 +10: 97 11% +10: 27,5% 13,8% +10: 34,5%
Quần Cấp đồ Phòng thủ S.t chí mạng Né tránh HP + MP + Tăng HP + HP/Thức ăn Lv1 11 +10: 27 4,9% +10: 12,2% 1,9% +10: 4,7% 13 +10: 32 7 +10: 17 3,9% +10: 9,7% 5,7% +10: 14,2% Lv10 13 +10: 32 6,9% +10: 17,2% 2,9% +10: 7,2% 20 +10: 50 8 +10: 20 5,9% +10: 14,7% 10,9% +10: 27,2% Lv20 27 +10: 67 12,9% +10: 32,2% 3,9% +10: 9,7% 54 +10: 135 11 +10: 27 7,9% +10: 19,7% 16,7% +10: 41,7% Lv30 50 +10: 125 23,9% +10: 59,7% 4,9% +10: 12,2% 112 +10: 280 19 +10: 47 12,9% +10: 32,2% 21,1% +10: 52,7% Lv40 79 +10: 197 38,9% +10: 97,2% 5,9% +10: 14,7% 193 +10: 482 30 +10: 75 18,9% +10: 47,2% 26,7% +10: 66,7% Lv50 113 +10: 282 57,9% +10: 144,7% 7,9% +10: 19,7% 293 +10: 732 44 +10: 110 27,9% +10: 69,7% 32% +10: 80% Lv60 164 +10: 410 81,9% +10: 204,7% 8,9% +10: 22,2% 427 +10: 1.067 61 +10: 152 37,9% +10: 94,7% 36,6% +10: 91,5% Lv70 229 +10: 572 110,9% +10: 277,2% 9,9% +10: 24,7% 566 +10: 1.415 80 +10: 200 51,9% +10: 129,7% 41,1% +10: 102,7% Lv80 298 +10: 745 143,9% +10: 359,7% 10,9% +10: 27,2% 705 +10: 1.762 107 +10: 267 65,9% +10: 164,7% 47,8% +10: 119,5% Lv90 359 +10: 897 186,9% +10: 467,2% 10,9% +10: 27,2% 844 +10: 2.110 118 +10: 295 83,9% +10: 209,7% 50,1% +10: 125,2% Lv100 424 +10: 1.060 244,9% +10: 612,2% 15,9% +10: 39,7% 983 +10: 2.457 137 +10: 342 107,9% +10: 269,7% 54,6% +10: 136,5%
↑ Về mục lục
⚔️ Đầu Bếp
Vũ khí Cấp đồ Tăng tấn công Phép thuật Né tránh Xuyên giáp HP + Tự hồi HP Tự hồi MP Lv1 14,4% +10: 36% 7,7% +10: 19,2% 1,9% +10: 4,7% 1,9% +10: 4,7% 10 +10: 25 2 +10: 5 2 +10: 5 Lv10 22,9% +10: 57,2% 13,8% +10: 34,5% 2,9% +10: 7,2% 2,9% +10: 7,2% 13 +10: 32 5 +10: 12 2 +10: 5 Lv20 48,6% +10: 121,5% 26,5% +10: 66,2% 3,9% +10: 9,7% 3,9% +10: 9,7% 29 +10: 72 10 +10: 25 3 +10: 7 Lv30 92,4% +10: 231% 49% +10: 122,5% 4,9% +10: 12,2% 4,9% +10: 12,2% 55 +10: 137 14 +10: 35 5 +10: 12 Lv40 152,3% +10: 380,7% 82,9% +10: 207,2% 5,9% +10: 14,7% 5,9% +10: 14,7% 95 +10: 237 17 +10: 42 6 +10: 15 Lv50 235,7% +10: 589,2% 124,5% +10: 311,2% 7,9% +10: 19,7% 7,9% +10: 19,7% 142 +10: 355 23 +10: 57 6 +10: 15 Lv60 335,4% +10: 838,5% 180,2% +10: 450,5% 8,9% +10: 22,2% 8,9% +10: 22,2% 205 +10: 512 25 +10: 62 7 +10: 17 Lv70 456,7% +10: 1.141,7% 241,8% +10: 604,5% 9,9% +10: 24,7% 9,9% +10: 24,7% 292 +10: 730 29 +10: 72 8 +10: 20 Lv80 592,1% +10: 1.480,2% 315,3% +10: 788,2% 10,9% +10: 27,2% 10,9% +10: 27,2% 379 +10: 947 34 +10: 85 9 +10: 22 Lv90 699,3% +10: 1.748,2% 365% +10: 912,5% 12,9% +10: 32,2% 12,9% +10: 32,2% 466 +10: 1.165 37 +10: 92 10 +10: 25 Lv100 820,6% +10: 2.051,5% 426,6% +10: 1.066,5% 15,9% +10: 39,7% 15,9% +10: 39,7% 553 +10: 1.382 41 +10: 102 11 +10: 27
Mũ / Kính Cấp đồ Phòng thủ T/n sức mạnh T/n phòng thủ S.t chí mạng MP + Tăng MP Hút MP Kháng vật lý Kháng phép Lv1 9 +10: 22 2 +10: 5 2 +10: 5 5,9% +10: 14,7% 7 +10: 17 4% +10: 10% 2 +10: 5 2% +10: 5% 2,5% +10: 6,2% Lv10 13 +10: 32 3 +10: 7 3 +10: 7 6,9% +10: 17,2% 8 +10: 20 5,4% +10: 13,5% 2 +10: 5 3% +10: 7,5% 3,9% +10: 9,7% Lv20 27 +10: 67 4 +10: 10 4 +10: 10 12,9% +10: 32,2% 11 +10: 27 10,1% +10: 25,2% 3 +10: 7 4% +10: 10% 4,4% +10: 11% Lv30 50 +10: 125 5 +10: 12 5 +10: 12 23,9% +10: 59,7% 18 +10: 45 17,1% +10: 42,7% 4 +10: 10 5% +10: 12,5% 5,1% +10: 12,7% Lv40 79 +10: 197 6 +10: 15 6 +10: 15 38,9% +10: 97,2% 32 +10: 80 26,1% +10: 65,2% 5 +10: 12 6% +10: 15% 6,1% +10: 15,2% Lv50 117 +10: 292 8 +10: 20 8 +10: 20 57,9% +10: 144,7% 45 +10: 112 37,7% +10: 94,2% 7 +10: 17 7% +10: 17,5% 7,7% +10: 19,2% Lv60 165 +10: 412 9 +10: 22 9 +10: 22 81,9% +10: 204,7% 62 +10: 155 51,6% +10: 129% 7 +10: 17 8% +10: 20% 8,7% +10: 21,7% Lv70 229 +10: 572 10 +10: 25 10 +10: 25 110,9% +10: 277,2% 83 +10: 207 69,3% +10: 173,2% 10 +10: 25 9% +10: 22,5% 9,2% +10: 23% Lv80 297 +10: 742 11 +10: 27 11 +10: 27 174,9% +10: 437,2% 104 +10: 260 94,5% +10: 236,2% 13 +10: 32 10% +10: 25% 10,1% +10: 25,2% Lv90 363 +10: 907 13 +10: 32 13 +10: 32 186,9% +10: 467,2% 125 +10: 312 104,7% +10: 261,7% 16 +10: 40 11% +10: 27,5% 10,2% +10: 25,5% Lv100 430 +10: 1.075 16 +10: 40 16 +10: 40 244,9% +10: 612,2% 146 +10: 365 122,4% +10: 306% 19 +10: 47 12% +10: 30% 10,7% +10: 26,7%
Áo Cấp đồ Phòng thủ Tăng P.Thủ Né tránh HP + MP + Tự hồi MP Kháng vật lý Kháng phép Lv1 10 +10: 25 5,2% +10: 13% 1,9% +10: 4,7% 9 +10: 22 9 +10: 22 1 +10: 2 1% +10: 2,5% 1,9% +10: 4,7% Lv10 15 +10: 37 7,6% +10: 19% 2,9% +10: 7,2% 14 +10: 35 8 +10: 20 2 +10: 5 2% +10: 5% 2,7% +10: 6,7% Lv20 30 +10: 75 8,8% +10: 22% 3,9% +10: 9,7% 27 +10: 67 11 +10: 27 3 +10: 7 3% +10: 7,5% 3,2% +10: 8% Lv30 59 +10: 147 12,3% +10: 30,7% 4,9% +10: 12,2% 56 +10: 140 18 +10: 45 4 +10: 10 4% +10: 10% 4,7% +10: 11,7% Lv40 95 +10: 237 18,5% +10: 46,2% 5,9% +10: 14,7% 94 +10: 235 32 +10: 80 5 +10: 12 5% +10: 12,5% 5% +10: 12,5% Lv50 142 +10: 355 25,7% +10: 64,2% 7,9% +10: 19,7% 146 +10: 365 43 +10: 107 7 +10: 17 6% +10: 15% 6,3% +10: 15,7% Lv60 203 +10: 507 37,6% +10: 94% 8,9% +10: 22,2% 204 +10: 510 65 +10: 162 9 +10: 22 7% +10: 17,5% 8,2% +10: 20,5% Lv70 278 +10: 695 48,2% +10: 120,5% 9,9% +10: 24,7% 282 +10: 705 85 +10: 212 9 +10: 22 8% +10: 20% 8,9% +10: 22,2% Lv80 356 +10: 890 64,5% +10: 161,2% 10,9% +10: 27,2% 378 +10: 945 105 +10: 262 10 +10: 25 9% +10: 22,5% 10,7% +10: 26,7% Lv90 428 +10: 1.070 74,2% +10: 185,5% 12,9% +10: 32,2% 438 +10: 1.095 125 +10: 312 9 +10: 22 10% +10: 25% 10,3% +10: 25,7% Lv100 503 +10: 1.257 87,2% +10: 218% 15,9% +10: 39,7% 516 +10: 1.290 145 +10: 362 9 +10: 22 11% +10: 27,5% 11% +10: 27,5%
Quần Cấp đồ Phòng thủ S.t chí mạng Né tránh Xuyên giáp HP + Tăng HP Tự hồi HP + HP/Thức ăn + MP/Nước uống Lv1 9 +10: 22 5,9% +10: 14,7% 1,9% +10: 4,7% 1,9% +10: 4,7% 11 +10: 27 3,9% +10: 9,7% 2 +10: 5 5,7% +10: 14,2% 3,6% +10: 9% Lv10 12 +10: 30 6,9% +10: 17,2% 2,9% +10: 7,2% 2,9% +10: 7,2% 19 +10: 47 5,9% +10: 14,7% 5 +10: 12 10,8% +10: 27% 8,3% +10: 20,7% Lv20 27 +10: 67 12,9% +10: 32,2% 3,9% +10: 9,7% 3,9% +10: 9,7% 44 +10: 110 7,9% +10: 19,7% 10 +10: 25 16,8% +10: 42% 13,2% +10: 33% Lv30 49 +10: 122 23,9% +10: 59,7% 4,9% +10: 12,2% 4,9% +10: 12,2% 95 +10: 237 12,9% +10: 32,2% 13 +10: 32 21,4% +10: 53,5% 18,7% +10: 46,7% Lv40 76 +10: 190 38,9% +10: 97,2% 5,9% +10: 14,7% 5,9% +10: 14,7% 162 +10: 405 18,9% +10: 47,2% 18 +10: 45 25,5% +10: 63,7% 23,9% +10: 59,7% Lv50 113 +10: 282 57,9% +10: 144,7% 7,9% +10: 19,7% 7,9% +10: 19,7% 251 +10: 627 27,9% +10: 69,7% 21 +10: 52 32,5% +10: 81,2% 29,8% +10: 74,5% Lv60 171 +10: 427 81,9% +10: 204,7% 8,9% +10: 22,2% 8,9% +10: 22,2% 354 +10: 885 37,9% +10: 94,7% 25 +10: 62 37,6% +10: 94% 34,4% +10: 86% Lv70 221 +10: 552 110,9% +10: 277,2% 9,9% +10: 24,7% 9,9% +10: 24,7% 471 +10: 1.177 51,9% +10: 129,7% 31 +10: 77 41,9% +10: 104,7% 41,8% +10: 104,5% Lv80 288 +10: 720 143,9% +10: 359,7% 10,9% +10: 27,2% 10,9% +10: 27,2% 588 +10: 1.470 65,9% +10: 164,7% 37 +10: 92 47,8% +10: 119,5% 49,2% +10: 123% Lv90 321 +10: 802 186,9% +10: 467,2% 12,9% +10: 32,2% 12,9% +10: 32,2% 705 +10: 1.762 83,9% +10: 209,7% 43 +10: 107 50,5% +10: 126,2% 56,6% +10: 141,5% Lv100 371 +10: 927 244,9% +10: 612,2% 15,9% +10: 39,7% 15,9% +10: 39,7% 822 +10: 2.055 107,9% +10: 269,7% 49 +10: 122 54,8% +10: 137% 64% +10: 160%
↑ Về mục lục
⚔️ Hoa Tiêu
Vũ khí Cấp đồ Tăng tấn công Phép thuật Chí mạng Xuyên giáp MP + Hút HP Hút MP + HP/Thức ăn Lv1 13,5% +10: 33,7% 7,9% +10: 19,7% 1,9% +10: 4,7% 1,9% +10: 4,7% 8 +10: 20 1 +10: 2 2 +10: 5 3,7% +10: 9,2% Lv10 21,5% +10: 53,7% 12,4% +10: 31% 2,9% +10: 7,2% 2,9% +10: 7,2% 11 +10: 27 5 +10: 12 2 +10: 5 8,8% +10: 22% Lv20 43,9% +10: 109,7% 26,8% +10: 67% 3,9% +10: 9,7% 3,9% +10: 9,7% 15 +10: 37 9 +10: 22 3 +10: 7 13,9% +10: 34,7% Lv30 84,8% +10: 212% 49,5% +10: 123,7% 4,9% +10: 12,2% 4,9% +10: 12,2% 29 +10: 72 14 +10: 35 4 +10: 10 19,8% +10: 49,5% Lv40 137,2% +10: 343% 82,6% +10: 206,5% 5,9% +10: 14,7% 5,9% +10: 14,7% 47 +10: 117 18 +10: 45 5 +10: 12 25% +10: 62,5% Lv50 207% +10: 517,5% 123,2% +10: 308% 7,9% +10: 19,7% 7,9% +10: 19,7% 66 +10: 165 23 +10: 57 6 +10: 15 30,1% +10: 75,2% Lv60 300,9% +10: 752,2% 173,1% +10: 432,7% 8,9% +10: 22,2% 8,9% +10: 22,2% 94 +10: 235 27 +10: 67 7 +10: 17 35,4% +10: 88,5% Lv70 402,2% +10: 1.005,5% 233,4% +10: 583,5% 9,9% +10: 24,7% 9,9% +10: 24,7% 130 +10: 325 31 +10: 77 10 +10: 25 41,3% +10: 103,2% Lv80 516,8% +10: 1.292% 315% +10: 787,5% 10,9% +10: 27,2% 10,9% +10: 27,2% 166 +10: 415 35 +10: 87 13 +10: 32 47,2% +10: 118% Lv90 604,8% +10: 1.512% 354% +10: 885% 12,9% +10: 32,2% 12,9% +10: 32,2% 202 +10: 505 39 +10: 97 16 +10: 40 53,1% +10: 132,7% Lv100 706,1% +10: 1.765,2% 414,3% +10: 1.035,7% 15,9% +10: 39,7% 15,9% +10: 39,7% 238 +10: 595 43 +10: 107 19 +10: 47 59% +10: 147,5%
Mũ / Kính Cấp đồ Phòng thủ T/n thể lực T/n tinh thần S.t chí mạng MP + Tăng HP Hút HP Kháng vật lý Kháng phép Lv1 8 +10: 20 2 +10: 5 2 +10: 5 6,9% +10: 17,2% 9 +10: 22 4,9% +10: 12,2% 2 +10: 5 2% +10: 5% 2,4% +10: 6% Lv10 10 +10: 25 3 +10: 7 3 +10: 7 9,9% +10: 24,7% 12 +10: 30 6,9% +10: 17,2% 6 +10: 15 3% +10: 7,5% 3,6% +10: 9% Lv20 16 +10: 40 4 +10: 10 4 +10: 10 19,9% +10: 49,7% 20 +10: 50 10,9% +10: 27,2% 10 +10: 25 4% +10: 10% 4,9% +10: 12,2% Lv30 28 +10: 70 5 +10: 12 5 +10: 12 36,9% +10: 92,2% 38 +10: 95 17,9% +10: 44,7% 14 +10: 35 5% +10: 12,5% 5,1% +10: 12,7% Lv40 41 +10: 102 6 +10: 15 6 +10: 15 60,9% +10: 152,2% 63 +10: 157 27,9% +10: 69,7% 18 +10: 45 6% +10: 15% 6,3% +10: 15,7% Lv50 64 +10: 160 8 +10: 20 8 +10: 20 92,9% +10: 232,2% 90 +10: 225 40,9% +10: 102,2% 22 +10: 55 7% +10: 17,5% 7,2% +10: 18% Lv60 85 +10: 212 9 +10: 22 9 +10: 22 130,9% +10: 327,2% 127 +10: 317 56,9% +10: 142,2% 27 +10: 67 8% +10: 20% 9,3% +10: 23,2% Lv70 125 +10: 312 10 +10: 25 10 +10: 25 172,9% +10: 432,2% 170 +10: 425 75,9% +10: 189,7% 30 +10: 75 9% +10: 22,5% 9,6% +10: 24% Lv80 168 +10: 420 11 +10: 27 11 +10: 27 229,9% +10: 574,7% 226 +10: 565 97,9% +10: 244,7% 34 +10: 85 10% +10: 25% 10,9% +10: 27,2% Lv90 211 +10: 527 13 +10: 32 13 +10: 32 293,9% +10: 734,7% 256 +10: 640 126,9% +10: 317,2% 36 +10: 90 11% +10: 27,5% 10,2% +10: 25,5% Lv100 254 +10: 635 16 +10: 40 16 +10: 40 383,9% +10: 959,7% 299 +10: 747 165,9% +10: 414,7% 39 +10: 97 12% +10: 30% 10,5% +10: 26,2%
Áo Cấp đồ Phòng thủ Tăng P.Thủ Xuyên giáp HP + Tự hồi HP + MP/Nước uống Kháng vật lý Kháng phép Lv1 9 +10: 22 7% +10: 17,5% 1,9% +10: 4,7% 10 +10: 25 1 +10: 2 3% +10: 7,5% 1% +10: 2,5% 1,8% +10: 4,5% Lv10 14 +10: 35 7,6% +10: 19% 2,9% +10: 7,2% 17 +10: 42 5 +10: 12 8,8% +10: 22% 2% +10: 5% 2,4% +10: 6% Lv20 26 +10: 65 9,2% +10: 23% 3,9% +10: 9,7% 36 +10: 90 10 +10: 25 14,6% +10: 36,5% 3% +10: 7,5% 3,7% +10: 9,2% Lv30 48 +10: 120 15% +10: 37,5% 4,9% +10: 12,2% 75 +10: 187 13 +10: 32 18,5% +10: 46,2% 4% +10: 10% 4,8% +10: 12% Lv40 78 +10: 195 26,4% +10: 66% 5,9% +10: 14,7% 128 +10: 320 18 +10: 45 24,7% +10: 61,7% 5% +10: 12,5% 5,5% +10: 13,7% Lv50 115 +10: 287 36,9% +10: 92,2% 7,9% +10: 19,7% 200 +10: 500 22 +10: 55 28,4% +10: 71% 6% +10: 15% 7,4% +10: 18,5% Lv60 163 +10: 407 49,7% +10: 124,2% 8,9% +10: 22,2% 281 +10: 702 26 +10: 65 33,1% +10: 82,7% 7% +10: 17,5% 7,7% +10: 19,2% Lv70 230 +10: 575 70,1% +10: 175,2% 9,9% +10: 24,7% 375 +10: 937 30 +10: 75 40% +10: 100% 8% +10: 20% 9,3% +10: 23,2% Lv80 297 +10: 742 90,5% +10: 226,2% 10,9% +10: 27,2% 488 +10: 1.220 35 +10: 87 46,9% +10: 117,2% 9% +10: 22,5% 10,9% +10: 27,2% Lv90 364 +10: 910 110,9% +10: 277,2% 12,9% +10: 32,2% 563 +10: 1.407 38 +10: 95 53,8% +10: 134,5% 10% +10: 25% 12,5% +10: 31,2% Lv100 431 +10: 1.077 131,3% +10: 328,2% 15,9% +10: 39,7% 657 +10: 1.642 42 +10: 105 60,7% +10: 151,7% 11% +10: 27,5% 14,1% +10: 35,2%
Quần Cấp đồ Phòng thủ Phản đòn HP + MP + Tăng MP + HP/Thức ăn + MP/Nước uống Kháng vật lý Lv1 9 +10: 22 1,9% +10: 4,7% 11 +10: 27 9 +10: 22 3,1% +10: 7,7% 6,5% +10: 16,2% 5,5% +10: 13,7% 1% +10: 2,5% Lv10 10 +10: 25 2,9% +10: 7,2% 22 +10: 55 11 +10: 27 5,3% +10: 13,2% 11,5% +10: 28,7% 10,8% +10: 27% 2% +10: 5% Lv20 22 +10: 55 3,9% +10: 9,7% 54 +10: 135 16 +10: 40 6,6% +10: 16,5% 16,5% +10: 41,2% 15% +10: 37,5% 3% +10: 7,5% Lv30 38 +10: 95 4,9% +10: 12,2% 112 +10: 280 28 +10: 70 11,3% +10: 28,2% 21,8% +10: 54,5% 21,6% +10: 54% 4% +10: 10% Lv40 59 +10: 147 5,9% +10: 14,7% 190 +10: 475 45 +10: 112 15,2% +10: 38% 28,7% +10: 71,7% 27,3% +10: 68,2% 5% +10: 12,5% Lv50 89 +10: 222 7,9% +10: 19,7% 299 +10: 747 69 +10: 172 25,7% +10: 64,2% 33,4% +10: 83,5% 30% +10: 75% 6% +10: 15% Lv60 121 +10: 302 8,9% +10: 22,2% 424 +10: 1.060 97 +10: 242 34,9% +10: 87,2% 37% +10: 92,5% 37,1% +10: 92,7% 7% +10: 17,5% Lv70 172 +10: 430 9,9% +10: 24,7% 575 +10: 1.437 122 +10: 305 43,2% +10: 108% 43,4% +10: 108,5% 41,4% +10: 103,5% 8% +10: 20% Lv80 225 +10: 562 10,9% +10: 27,2% 726 +10: 1.815 159 +10: 397 62,2% +10: 155,5% 49,8% +10: 124,5% 46,4% +10: 116% 9% +10: 22,5% Lv90 274 +10: 685 12,9% +10: 32,2% 877 +10: 2.192 172 +10: 430 59,8% +10: 149,5% 56,2% +10: 140,5% 50% +10: 125% 10% +10: 25% Lv100 325 +10: 812 15,9% +10: 39,7% 1.028 +10: 2.570 197 +10: 492 68,1% +10: 170,2% 62,6% +10: 156,5% 54,3% +10: 135,7% 11% +10: 27,5%
↑ Về mục lục
⚔️ Xạ Thủ
Vũ khí Cấp đồ Tăng tấn công Phép thuật Chí mạng S.t chí mạng Phản đòn MP + Hút MP + MP/Nước uống Lv1 14,8% +10: 37% 7,6% +10: 19% 1,9% +10: 4,7% 4,9% +10: 12,2% 1,9% +10: 4,7% 9 +10: 22 1 +10: 2 2,5% +10: 6,2% Lv10 21,2% +10: 53% 13,2% +10: 33% 2,9% +10: 7,2% 6,9% +10: 17,2% 2,9% +10: 7,2% 10 +10: 25 2 +10: 5 7% +10: 17,5% Lv20 44% +10: 110% 25,1% +10: 62,7% 3,9% +10: 9,7% 12,9% +10: 32,2% 3,9% +10: 9,7% 13 +10: 32 3 +10: 7 12,1% +10: 30,2% Lv30 83,2% +10: 208% 50,6% +10: 126,5% 4,9% +10: 12,2% 23,9% +10: 59,7% 4,9% +10: 12,2% 20 +10: 50 4 +10: 10 17,2% +10: 43% Lv40 140,1% +10: 350,2% 80,8% +10: 202% 5,9% +10: 14,7% 38,9% +10: 97,2% 5,9% +10: 14,7% 30 +10: 75 5 +10: 12 24,2% +10: 60,5% Lv50 210% +10: 525% 127,3% +10: 318,2% 7,9% +10: 19,7% 57,9% +10: 144,7% 7,9% +10: 19,7% 45 +10: 112 8 +10: 20 28,2% +10: 70,5% Lv60 293,5% +10: 733,7% 177,1% +10: 442,7% 8,9% +10: 22,2% 81,9% +10: 204,7% 8,9% +10: 22,2% 66 +10: 165 7 +10: 17 34,2% +10: 85,5% Lv70 402,4% +10: 1.006% 238,6% +10: 596,5% 9,9% +10: 24,7% 110,9% +10: 277,2% 9,9% +10: 24,7% 78 +10: 195 10 +10: 25 38,1% +10: 95,2% Lv80 528,3% +10: 1.320,7% 302,1% +10: 755,2% 10,9% +10: 27,2% 143,9% +10: 359,7% 10,9% +10: 27,2% 100 +10: 250 13 +10: 32 42,1% +10: 105,2% Lv90 620,2% +10: 1.550,5% 361,6% +10: 904% 10,9% +10: 27,2% 186,9% +10: 467,2% 10,9% +10: 27,2% 102 +10: 255 16 +10: 40 45,9% +10: 114,7% Lv100 729,1% +10: 1.822,7% 423,1% +10: 1.057,7% 15,9% +10: 39,7% 244,9% +10: 612,2% 15,9% +10: 39,7% 114 +10: 285 19 +10: 47 49,8% +10: 124,5%
Mũ / Kính Cấp đồ Phòng thủ T/n sức mạnh T/n nhanh nhẹn S.t chí mạng MP + Tăng HP Hút MP Kháng vật lý Kháng phép Lv1 10 +10: 25 2 +10: 5 2 +10: 5 5,9% +10: 14,7% 10 +10: 25 4,9% +10: 12,2% 1 +10: 2 2% +10: 5% 2,4% +10: 6% Lv10 12 +10: 30 3 +10: 7 3 +10: 7 8,9% +10: 22,2% 11 +10: 27 6,9% +10: 17,2% 3 +10: 7 3% +10: 7,5% 3,4% +10: 8,5% Lv20 21 +10: 52 4 +10: 10 4 +10: 10 16,9% +10: 42,2% 17 +10: 42 10,9% +10: 27,2% 3 +10: 7 4% +10: 10% 4,8% +10: 12% Lv30 38 +10: 95 5 +10: 12 5 +10: 12 30,9% +10: 77,2% 29 +10: 72 17,9% +10: 44,7% 5 +10: 12 5% +10: 12,5% 5,5% +10: 13,7% Lv40 60 +10: 150 6 +10: 15 6 +10: 15 49,9% +10: 124,7% 45 +10: 112 27,9% +10: 69,7% 5 +10: 12 6% +10: 15% 6% +10: 15% Lv50 92 +10: 230 8 +10: 20 8 +10: 20 75,9% +10: 189,7% 67 +10: 167 40,9% +10: 102,2% 6 +10: 15 7% +10: 17,5% 7,9% +10: 19,7% Lv60 128 +10: 320 9 +10: 22 9 +10: 22 106,9% +10: 267,2% 93 +10: 232 56,9% +10: 142,2% 7 +10: 17 8% +10: 20% 9,7% +10: 24,2% Lv70 175 +10: 437 10 +10: 25 10 +10: 25 143,9% +10: 359,7% 124 +10: 310 75,9% +10: 189,7% 9 +10: 22 9% +10: 22,5% 10% +10: 25% Lv80 227 +10: 567 11 +10: 27 11 +10: 27 186,9% +10: 467,2% 158 +10: 395 97,9% +10: 244,7% 11 +10: 27 10% +10: 25% 10,3% +10: 25,7% Lv90 279 +10: 697 13 +10: 32 13 +10: 32 246,9% +10: 617,2% 186 +10: 465 126,9% +10: 317,2% 13 +10: 32 11% +10: 27,5% 10,6% +10: 26,5% Lv100 331 +10: 827 16 +10: 40 16 +10: 40 325,9% +10: 814,7% 217 +10: 542 165,9% +10: 414,7% 15 +10: 37 12% +10: 30% 10,9% +10: 27,2%
Áo Cấp đồ Phòng thủ Tăng P.Thủ Phản đòn HP + Tự hồi MP + HP/Thức ăn Kháng vật lý Kháng phép Lv1 9 +10: 22 7% +10: 17,5% 1,9% +10: 4,7% 10 +10: 25 2 +10: 5 3,3% +10: 8,2% 1% +10: 2,5% 1,6% +10: 4% Lv10 13 +10: 32 8,3% +10: 20,7% 2,9% +10: 7,2% 14 +10: 35 3 +10: 7 8,1% +10: 20,2% 2% +10: 5% 2,7% +10: 6,7% Lv20 25 +10: 62 10% +10: 25% 3,9% +10: 9,7% 29 +10: 72 4 +10: 10 13,9% +10: 34,7% 3% +10: 7,5% 3,9% +10: 9,7% Lv30 48 +10: 120 15,4% +10: 38,5% 4,9% +10: 12,2% 56 +10: 140 4 +10: 10 19,1% +10: 47,7% 4% +10: 10% 4,1% +10: 10,2% Lv40 75 +10: 187 25,1% +10: 62,7% 5,9% +10: 14,7% 94 +10: 235 5 +10: 12 23,6% +10: 59% 5% +10: 12,5% 5,4% +10: 13,5% Lv50 119 +10: 297 34,4% +10: 86% 7,9% +10: 19,7% 143 +10: 357 8 +10: 20 30,2% +10: 75,5% 6% +10: 15% 7,9% +10: 19,7% Lv60 170 +10: 425 53,6% +10: 134% 8,9% +10: 22,2% 205 +10: 512 8 +10: 20 33% +10: 82,5% 7% +10: 17,5% 7,9% +10: 19,7% Lv70 225 +10: 562 67,1% +10: 167,7% 9,9% +10: 24,7% 276 +10: 690 9 +10: 22 38,2% +10: 95,5% 8% +10: 20% 8,6% +10: 21,5% Lv80 282 +10: 705 88,9% +10: 222,2% 10,9% +10: 27,2% 378 +10: 945 10 +10: 25 45,1% +10: 112,7% 9% +10: 22,5% 10,8% +10: 27% Lv90 335 +10: 837 94,1% +10: 235,2% 10,9% +10: 27,2% 418 +10: 1.045 11 +10: 27 48,6% +10: 121,5% 10% +10: 25% 10% +10: 25% Lv100 390 +10: 975 107,6% +10: 269% 15,9% +10: 39,7% 489 +10: 1.222 12 +10: 30 53,8% +10: 134,5% 11% +10: 27,5% 10,7% +10: 26,7%
Quần Cấp đồ Phòng thủ Chí mạng S.t chí mạng Phản đòn HP + Tăng MP + HP/Thức ăn + MP/Nước uống Kháng vật lý Lv1 10 +10: 25 1,9% +10: 4,7% 5,9% +10: 14,7% 1,9% +10: 4,7% 12 +10: 30 2,5% +10: 6,2% 5,9% +10: 14,7% 2,7% +10: 6,7% 1% +10: 2,5% Lv10 11 +10: 27 2,9% +10: 7,2% 8,9% +10: 22,2% 2,9% +10: 7,2% 19 +10: 47 5,2% +10: 13% 10,2% +10: 25,5% 7% +10: 17,5% 2% +10: 5% Lv20 22 +10: 55 3,9% +10: 9,7% 16,9% +10: 42,2% 3,9% +10: 9,7% 44 +10: 110 6,4% +10: 16% 15,6% +10: 39% 13,1% +10: 32,7% 3% +10: 7,5% Lv30 37 +10: 92 4,9% +10: 12,2% 30,9% +10: 77,2% 4,9% +10: 12,2% 94 +10: 235 10,6% +10: 26,5% 21,3% +10: 53,2% 17,1% +10: 42,7% 4% +10: 10% Lv40 62 +10: 155 5,9% +10: 14,7% 49,9% +10: 124,7% 5,9% +10: 14,7% 160 +10: 400 15,7% +10: 39,2% 27,5% +10: 68,7% 23,5% +10: 58,7% 5% +10: 12,5% Lv50 92 +10: 230 7,9% +10: 19,7% 75,9% +10: 189,7% 7,9% +10: 19,7% 244 +10: 610 27,9% +10: 69,7% 31,4% +10: 78,5% 27,6% +10: 69% 6% +10: 15% Lv60 129 +10: 322 8,9% +10: 22,2% 106,9% +10: 267,2% 8,9% +10: 22,2% 346 +10: 865 35% +10: 87,5% 35,5% +10: 88,7% 33,2% +10: 83% 7% +10: 17,5% Lv70 171 +10: 427 9,9% +10: 24,7% 143,9% +10: 359,7% 9,9% +10: 24,7% 488 +10: 1.220 49,5% +10: 123,7% 41,5% +10: 103,7% 37% +10: 92,5% 8% +10: 20% Lv80 220 +10: 550 10,9% +10: 27,2% 186,9% +10: 467,2% 10,9% +10: 27,2% 630 +10: 1.575 64% +10: 160% 47,5% +10: 118,7% 44% +10: 110% 9% +10: 22,5% Lv90 255 +10: 637 10,9% +10: 27,2% 246,9% +10: 617,2% 10,9% +10: 27,2% 772 +10: 1.930 78,5% +10: 196,2% 53,5% +10: 133,7% 44,6% +10: 111,5% 10% +10: 25% Lv100 297 +10: 742 15,9% +10: 39,7% 325,9% +10: 814,7% 15,9% +10: 39,7% 914 +10: 2.285 93% +10: 232,5% 59,5% +10: 148,7% 48,4% +10: 121% 11% +10: 27,5%
↑ Về mục lục
🌀 Dial
Dial (Lv60) cường hoá tối đa +5 , hệ số Tăng tấn công: +0 ×1 · +1 ×1,6 · +2 ×1,8 · +3 ×2,1 · +4 ×2,5 · +5 ×3.
Dial Xanh Tím Cam
Dial Siêu Năng
Tăng tấn công 130% +5: 390% Tăng tấn công 180% +5: 540% Tăng tấn công 230% +5: 690%
Dial Sử Thi
Tăng tấn công 150% +5: 450% Tăng tấn công 200% +5: 600% Tăng tấn công 250% +5: 750%
Dial Thần Thoại
Tăng tấn công 180% +5: 540% Tăng tấn công 230% +5: 690% Tăng tấn công 280% +5: 840%
Dial Truyền thuyết
Tăng tấn công 220% +5: 660% Tăng tấn công 270% +5: 810% Tăng tấn công 320% +5: 960%
Lên +3 và +5, Dial còn mở thêm dòng chỉ số ngẫu nhiên.
↑ Về mục lục
📖 Hướng dẫn phó bản & hoạt động